辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kỳ giải" (1件)

kỳ giải
日本語 名大会
マイ単語
5 bàn của Son đến từ kỳ giải 2024.
スアンソンの5ゴールは2024年大会から生まれた。

swap_horiz 類語検索結果 "kỳ giải" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "kỳ giải" (2件)

Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
5 bàn của Son đến từ kỳ giải 2024.
スアンソンの5ゴールは2024年大会から生まれた。